Đại Vận (大運) và Tuế Vận (歲運)
Lá số Tứ Trụ cho biết "bản chất" bẩm sinh, còn Đại Vận (大運) và Tuế Vận (歲運) cho biết thời điểm — vận trình thay đổi theo thời gian.
Đại Vận — chu kỳ mười năm
Đại Vận là chuỗi các trụ, mỗi trụ cai quản khoảng mười năm cuộc đời. Nó được lập từ trụ tháng khi sinh, đi thuận hay nghịch tùy theo giới tính và âm dương của Thiên Can năm sinh. Mỗi đại vận mang một cặp Can – Chi, tương tác với lá số gốc để tạo nên "bầu không khí" của giai đoạn mười năm đó.
Tuế Vận — vận từng năm
Trong mỗi đại vận, Tuế Vận (歲運, hay Lưu Niên) là Can – Chi của từng năm. Ví dụ năm 2026 là Bính Ngọ (丙午). Người ta xem Can Chi của năm tương tác thế nào với Nhật Chủ và với đại vận đang đi.
Nguyệt Vận — vận từng tháng
Chi tiết hơn nữa là Nguyệt Vận — vận của từng tháng trong năm, hữu ích khi muốn xem xu hướng ngắn hạn.
Hiểu qua ví dụ
Chẳng hạn, nếu lá số gốc thiếu Thủy mà một đại vận nhiều Thủy đi tới, giai đoạn đó thường dễ chịu và thuận lợi hơn cho những việc hợp với Thủy. Ngược lại, khi một năm kích hoạt thế xung khắc trong lá số, đó là lúc nên thận trọng với những thay đổi lớn. Đại Vận cho biết "mùa" dài, còn Tuế Vận là "thời tiết" của từng năm.
Dùng thế nào cho hữu ích
Thay vì lo lắng, hãy xem vận trình như một bản dự báo: giai đoạn thuận thì mạnh dạn tiến tới, giai đoạn cần cẩn trọng thì chuẩn bị kỹ và giữ nhịp. Hiểu được thời điểm giúp bạn chọn lúc phù hợp để bắt đầu, chờ đợi hay điều chỉnh.
Đọc như thế nào
Điểm mấu chốt không phải một chữ đơn lẻ, mà là sự tương tác giữa vận và lá số gốc: một hành đang thiếu được vận bổ sung, hay một xung khắc được kích hoạt. Tất cả chỉ mang tính tham khảo về xu hướng và thời điểm, không phải điều chắc chắn.
